Cộng đồng

A1 ELT

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'a1 elt'

ELT: 2G & 1B Words
ELT: 2G & 1B Words Đảo chữ
bởi
Kids Box 2 - Unit 10 Sports Verbs
Kids Box 2 - Unit 10 Sports Verbs Hangman (Treo cổ)
bởi
Simple present or Simple past?
Simple present or Simple past? Đúng hay sai
bởi
Personalpronomen im Akkusativ - A1
Personalpronomen im Akkusativ - A1 Đố vui
bởi
CAN... (A1)
CAN... (A1) Mở hộp
bởi
Kids Box 2 - Unit 11 Phrases
Kids Box 2 - Unit 11 Phrases Nối từ
bởi
Kids Box 2 - Unit 10 Sports Verbs
Kids Box 2 - Unit 10 Sports Verbs Đảo chữ
bởi
6th grade - Unit 20 - Dialogue YES/NO
6th grade - Unit 20 - Dialogue YES/NO Đúng hay sai
bởi
WE1-U12-LC
WE1-U12-LC Nối từ
bởi
EVERYDAY PROBLEMS (A1)
EVERYDAY PROBLEMS (A1) Nối từ
bởi
Gegenstände zu Hause - A1
Gegenstände zu Hause - A1 Tìm từ
bởi
There is, There are X Has, Have
There is, There are X Has, Have Đố vui
bởi
Grammar - Adjectives - Unit 4 - English Class A1+
Grammar - Adjectives - Unit 4 - English Class A1+ Hoàn thành câu
First Conditional
First Conditional Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Word Families -iss, -uff, -elt
Word Families -iss, -uff, -elt Sắp xếp nhóm
bởi
MAKING CONVERSATION - PAST (A1)
MAKING CONVERSATION - PAST (A1) Mở hộp
bởi
Lesson 5.6 - English Class A1+ (A1 Plus)
Lesson 5.6 - English Class A1+ (A1 Plus) Tìm đáp án phù hợp
SO A1 7.1 Adjectives
SO A1 7.1 Adjectives Nối từ
bởi
Verben mit Dativ - A1 - Satzbau
Verben mit Dativ - A1 - Satzbau Phục hồi trật tự
bởi
ELT Meet & Greet 10/27/2021
ELT Meet & Greet 10/27/2021 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Directions - Lesson 5.4 - English Class A1+ (A1 Plus)
Directions - Lesson 5.4 - English Class A1+ (A1 Plus) Tìm đáp án phù hợp
A1 Speaking
A1 Speaking Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
ON VACATION (A1)
ON VACATION (A1) Mở hộp
bởi
Word Formation Terms - Delta Test Cambridge
Word Formation Terms - Delta Test Cambridge Hoàn thành câu
bởi
Simulation - Sprechen Teil 2 - Prüfung A1
Simulation - Sprechen Teil 2 - Prüfung A1 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Bildlexikon + Satzbau „Geräte" - LK16 - MMTE A1
Bildlexikon + Satzbau „Geräte" - LK16 - MMTE A1 Phục hồi trật tự
bởi
Bildlexikon - Alltagsaktivitäten - LK11  MMTE A1
Bildlexikon - Alltagsaktivitäten - LK11 MMTE A1 Đảo chữ
bởi
Lesson 5.6 - English Class A1+ (A1 Plus)
Lesson 5.6 - English Class A1+ (A1 Plus) Vòng quay ngẫu nhiên
Komparativ und Superlativ - A1 - Satzstruktur
Komparativ und Superlativ - A1 - Satzstruktur Phục hồi trật tự
bởi
Lesson 5.3 - English Class A1+ (A1 Plus)
Lesson 5.3 - English Class A1+ (A1 Plus) Nối từ
Lesson 5.3 - English Class A1+ (A1 Plus)
Lesson 5.3 - English Class A1+ (A1 Plus) Mở hộp
Lesson 5.6 - English Class A1+ (A1 Plus)
Lesson 5.6 - English Class A1+ (A1 Plus) Mở hộp
Lesson 5.6 - English Class A1+ (A1 Plus)
Lesson 5.6 - English Class A1+ (A1 Plus) Chương trình đố vui
A1
A1 Hangman (Treo cổ)
bởi
A1
A1 Nối từ
bởi
A1
A1 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
A1
A1 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Action Verbs A1
Action Verbs A1 Nối từ
A1
A1 Mở hộp
bởi
Quiz A1
Quiz A1 Đố vui
Lesson 5.6 - English Class A1+ (A1 Plus)
Lesson 5.6 - English Class A1+ (A1 Plus) Máy bay
Lesson 5.3 - English Class A1+ (A1 Plus)
Lesson 5.3 - English Class A1+ (A1 Plus) Tìm đáp án phù hợp
WE1 - U11 - LB
WE1 - U11 - LB Phục hồi trật tự
bởi
Lesson 5.6 - English Class A1+ (A1 Plus)
Lesson 5.6 - English Class A1+ (A1 Plus) Mê cung truy đuổi
A1
A1 Khớp cặp
bởi
A1-
A1- Vòng quay ngẫu nhiên
a1
a1 Sắp xếp nhóm
bởi
Lesson 5.6 - English Class A1+ (A1 Plus)
Lesson 5.6 - English Class A1+ (A1 Plus) Nổ bóng bay
Hangman A1
Hangman A1 Hangman (Treo cổ)
New Yellow Flash - A1 vocabulary
New Yellow Flash - A1 vocabulary Đảo chữ
Körperteile A1
Körperteile A1 Nối từ
bởi
A1
A1 Đảo chữ
bởi
Las Partes del cuerpo A1 (Balloon pop)
Las Partes del cuerpo A1 (Balloon pop) Nổ bóng bay
A1
A1 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
ANSWER THE QUESTIONS (A1)
ANSWER THE QUESTIONS (A1) Nối từ
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?