Cộng đồng

Basic-vocabulary

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'basic vocabulary'

Basic Social Studies Vocabulary
Basic Social Studies Vocabulary Máy bay
bởi
Basic Math Vocabulary
Basic Math Vocabulary Chương trình đố vui
bởi
Vocabulary lesson 6
Vocabulary lesson 6 Sắp xếp nhóm
bởi
星期
星期 Chương trình đố vui
bởi
Chinese Fruit Vocabulary
Chinese Fruit Vocabulary Khớp cặp
bởi
Vocabulary
Vocabulary Ghép nối hoặc không ghép nối
bởi
Economics Vocabulary
Economics Vocabulary Nối từ
bởi
Lesson23 Vocabulary
Lesson23 Vocabulary Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
人、头、眼睛、耳朵、鼻子、嘴巴
人、头、眼睛、耳朵、鼻子、嘴巴 Thẻ thông tin
bởi
basic Chinese 4-5
basic Chinese 4-5 Tìm đáp án phù hợp
bởi
我感冒了
我感冒了 Chương trình đố vui
bởi
国家
国家 Đố vui
bởi
Pinyin
Pinyin Tìm đáp án phù hợp
bởi
星期
星期 Nổ bóng bay
G1 Parts of the Body in Chinese 2022
G1 Parts of the Body in Chinese 2022 Khớp cặp
bởi
Sick (生病)
Sick (生病) Nối từ
bởi
天气 tian qi (weather)
天气 tian qi (weather) Nối từ
bởi
量词
量词 Tìm đáp án phù hợp
bởi
身体部位Body Parts
身体部位Body Parts Gắn nhãn sơ đồ
bởi
交通工具
交通工具 Nổ bóng bay
bởi
日常活动
日常活动 Xem và ghi nhớ
bởi
职业
职业 Vòng quay ngẫu nhiên
地圖
地圖 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
天气 find the match
天气 find the match Tìm đáp án phù hợp
bởi
Family Vocabulary
Family Vocabulary Nối từ
bởi
圣诞节 Christmas
圣诞节 Christmas Khớp cặp
bởi
地方
地方 Chương trình đố vui
bởi
更多量詞
更多量詞 Nối từ
bởi
我們的身體-四肢和五官
我們的身體-四肢和五官 Gắn nhãn sơ đồ
身体
身体 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
交通工具 TRANSPORTATION
交通工具 TRANSPORTATION Nối từ
bởi
RS2 U1-U2 vocabulary
RS2 U1-U2 vocabulary Nối từ
bởi
ANCIENT EGYPT- basic vocabulary
ANCIENT EGYPT- basic vocabulary Đố vui
Notre Pere vocabulary
Notre Pere vocabulary Hoàn thành câu
bởi
學華語向前走 B2 Lessons 7-9
學華語向前走 B2 Lessons 7-9 Nổ bóng bay
bởi
美洲華語第一冊第三課第四課
美洲華語第一冊第三課第四課 Đập chuột chũi
四年级 第四课 《今天我值日》
四年级 第四课 《今天我值日》 Tìm đáp án phù hợp
bởi
Four Seasons 四季
Four Seasons 四季 Khớp cặp
衣服 量词
衣服 量词 Sắp xếp nhóm
bởi
Basic family members
Basic family members Tìm đáp án phù hợp
bởi
美洲華語第三冊第二課
美洲華語第三冊第二課 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
P6 第一课 《加油!加油!》
P6 第一课 《加油!加油!》 Nối từ
bởi
上下左右中里
上下左右中里 Khớp cặp
bởi
量詞
量詞 Nối từ
bởi
我的学校
我的学校 Tìm đáp án phù hợp
bởi
美洲華語第四冊第一課
美洲華語第四冊第一課 Đập chuột chũi
bởi
Flash Card:万圣节
Flash Card:万圣节 Thẻ thông tin
bởi
美洲華語第四冊 第十課
美洲華語第四冊 第十課 Nối từ
bởi
Places 地方
Places 地方 Nối từ
bởi
方位词
方位词 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
课程subjects
课程subjects Nối từ
bởi
方位词
方位词 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
上下大小
上下大小 Đố vui
bởi
交通工具
交通工具 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
万圣节词汇配对
万圣节词汇配对 Nối từ
bởi
眼睛耳朵鼻子嘴巴
眼睛耳朵鼻子嘴巴 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
s2-l3 五官
s2-l3 五官 Khớp cặp
bởi
4 directions上下左右
4 directions上下左右 Khớp cặp
bởi
FARM ANIMALS IN ARABIC
FARM ANIMALS IN ARABIC Vòng quay ngẫu nhiên
Arabic prepositions.
Arabic prepositions. Hangman (Treo cổ)
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?