Cộng đồng

Chinese

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'chinese'

學華語開步走(注音Zhuyin)L1 - ㄧ 、ㄨ ㄚ
學華語開步走(注音Zhuyin)L1 - ㄧ 、ㄨ ㄚ Tìm đáp án phù hợp
bởi
Lunar New Year Quiz
Lunar New Year Quiz Chương trình đố vui
bởi
第十二课
第十二课 Tìm đáp án phù hợp
bởi
j q x + a o e i u ü
j q x + a o e i u ü Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L12 - ㄒ
學華語開步走(注音Zhuyin)L12 - ㄒ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L16 - ㄝㄟ、ㄡㄛ
學華語開步走(注音Zhuyin)L16 - ㄝㄟ、ㄡㄛ Tìm đáp án phù hợp
bởi
学校 or 家
学校 or 家 Sắp xếp nhóm
學華語開步走(注音Zhuyin)L15 - ㄩㄣ、ㄩㄥ
學華語開步走(注音Zhuyin)L15 - ㄩㄣ、ㄩㄥ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L10 - ㄊ
學華語開步走(注音Zhuyin)L10 - ㄊ Nối từ
bởi
YCT 1 part 1 pictures
YCT 1 part 1 pictures Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
这里这么干净
这里这么干净 Chương trình đố vui
bởi
學華語向前走B3L4 是非題
學華語向前走B3L4 是非題 Đúng hay sai
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L11 - ㄎ
學華語開步走(注音Zhuyin)L11 - ㄎ Tìm đáp án phù hợp
bởi
脸
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Bk1L14 穿 or 戴
Bk1L14 穿 or 戴 Sắp xếp nhóm
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L9 - ㄇ
學華語開步走(注音Zhuyin)L9 - ㄇ Nối từ
bởi
學華語開步走 L7 - ㄤ  ㄧㄤ
學華語開步走 L7 - ㄤ ㄧㄤ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L16 - ㄦ
學華語開步走(注音Zhuyin)L16 - ㄦ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin) L4 - ㄡ、ㄧㄡ
學華語開步走(注音Zhuyin) L4 - ㄡ、ㄧㄡ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L16 - ㄇㄈ、ㄐㄩ、ㄛㄜ
學華語開步走(注音Zhuyin)L16 - ㄇㄈ、ㄐㄩ、ㄛㄜ Tìm đáp án phù hợp
bởi
Nature 自然
Nature 自然 Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語向前走 B3 -L5
學華語向前走 B3 -L5 Hoàn thành câu
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L9 - ㄈ
學華語開步走(注音Zhuyin)L9 - ㄈ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語向前走 B2  L10-12
學華語向前走 B2 L10-12 Nối từ
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L8 - ㄥ、ㄧㄥ、ㄨㄥ
學華語開步走(注音Zhuyin)L8 - ㄥ、ㄧㄥ、ㄨㄥ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語開步走 L6 - ㄧㄣ ㄨㄣ
學華語開步走 L6 - ㄧㄣ ㄨㄣ Tìm đáp án phù hợp
bởi
 L2-化妆动词
L2-化妆动词 Mê cung truy đuổi
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L9 - ㄆ
學華語開步走(注音Zhuyin)L9 - ㄆ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L4 - ㄠ、ㄧㄠ
學華語開步走(注音Zhuyin)L4 - ㄠ、ㄧㄠ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L7 - ㄨㄤ
學華語開步走(注音Zhuyin)L7 - ㄨㄤ Tìm đáp án phù hợp
bởi
Clothes 衣服 (5th)
Clothes 衣服 (5th) Câu đố hình ảnh
學華語開步走(注音Zhuyin)L3 - ㄞ、ㄨㄞ、ㄟ、ㄨㄟ
學華語開步走(注音Zhuyin)L3 - ㄞ、ㄨㄞ、ㄟ、ㄨㄟ Tìm đáp án phù hợp
bởi
Test L8
Test L8 Xem và ghi nhớ
bởi
學華語開步走 L6 - ㄣ
學華語開步走 L6 - ㄣ Tìm đáp án phù hợp
bởi
Activities _1
Activities _1 Nối từ
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L10 - ㄉ
學華語開步走(注音Zhuyin)L10 - ㄉ Đố vui
bởi
L9 總複習
L9 總複習 Câu đố hình ảnh
bởi
學華語開步走 L6 - ㄇㄣ˙
學華語開步走 L6 - ㄇㄣ˙ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L8 - ㄓㄜˋ ㄕˋ、ㄋㄚˋ ㄕˋ、ㄨㄛˇㄉㄜ˙
學華語開步走(注音Zhuyin)L8 - ㄓㄜˋ ㄕˋ、ㄋㄚˋ ㄕˋ、ㄨㄛˇㄉㄜ˙ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語向前走 B1L2 生字猜一猜
學華語向前走 B1L2 生字猜一猜 Câu đố hình ảnh
bởi
學華語向前走B3L4 食物吃喝配對
學華語向前走B3L4 食物吃喝配對 Sắp xếp nhóm
bởi
晒太阳
晒太阳 Hangman (Treo cổ)
bởi
小马过河
小马过河 Nối từ
bởi
快乐汉语第一册第二十四课汽车站在前边
快乐汉语第一册第二十四课汽车站在前边 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
B4 L11 大自然的语言
B4 L11 大自然的语言 Nối từ
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L10 - ㄌ
學華語開步走(注音Zhuyin)L10 - ㄌ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L9 - ㄅ
學華語開步走(注音Zhuyin)L9 - ㄅ Nối từ
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L10 - ㄋ
學華語開步走(注音Zhuyin)L10 - ㄋ Tìm đáp án phù hợp
bởi
动词 or 名词
动词 or 名词 Sắp xếp nhóm
普林斯顿的老人
普林斯顿的老人 Nổ bóng bay
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L13 - ㄕㄖ
學華語開步走(注音Zhuyin)L13 - ㄕㄖ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L16 - ㄢㄤㄣㄥ
學華語開步走(注音Zhuyin)L16 - ㄢㄤㄣㄥ Nổ bóng bay
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L16 - ㄙㄥ、ㄎㄘ
學華語開步走(注音Zhuyin)L16 - ㄙㄥ、ㄎㄘ Nổ bóng bay
bởi
人複習
人複習 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
CH2-UNIT2-Family2
CH2-UNIT2-Family2 Tìm đáp án phù hợp
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?