Cộng đồng

Chinese

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'chinese'

Practice food word (1)
Practice food word (1) Nối từ
bởi
家庭樹 (Family Tree)
家庭樹 (Family Tree) Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Rooms in a house
Rooms in a house Gắn nhãn sơ đồ
bởi
我的朋友
我的朋友 Tìm đáp án phù hợp
bởi
更多量詞
更多量詞 Nối từ
bởi
我們的身體-四肢和五官
我們的身體-四肢和五官 Gắn nhãn sơ đồ
Bk1L15 Body Parts
Bk1L15 Body Parts Nối từ
bởi
我感冒了
我感冒了 Chương trình đố vui
bởi
Pinyin Tone Practice
Pinyin Tone Practice Đố vui
bởi
数字 Numbers 11-99
数字 Numbers 11-99 Nối từ
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L1 - ㄧ 、ㄨ ㄚ
學華語開步走(注音Zhuyin)L1 - ㄧ 、ㄨ ㄚ Tìm đáp án phù hợp
bởi
家人 Family (2nd &3rd)
家人 Family (2nd &3rd) Gắn nhãn sơ đồ
Talking About Weather
Talking About Weather Tìm đáp án phù hợp
bởi
Chinese New Year Zodiac
Chinese New Year Zodiac Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
身体
身体 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
交通工具 TRANSPORTATION
交通工具 TRANSPORTATION Nối từ
bởi
Hobbies 爱好
Hobbies 爱好 Nối từ
IC lesson Lesson 1~2
IC lesson Lesson 1~2 Đập chuột chũi
bởi
8 第八课  我去学校
8 第八课 我去学校 Mở hộp
第七课  人有两件宝  填空  Fill in missing words according to text
第七课 人有两件宝 填空 Fill in missing words according to text Hoàn thành câu
十二生肖
十二生肖 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
日常活动
日常活动 Xem và ghi nhớ
bởi
Colors in Chinese 颜色
Colors in Chinese 颜色 Vòng quay ngẫu nhiên
动物
动物 Tìm đáp án phù hợp
bởi
IC L17 租房 Inside the house (rooms) 房间
IC L17 租房 Inside the house (rooms) 房间 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
第十一课  认方向
第十一课 认方向 Mở hộp
學華語開步走(注音Zhuyin)L2 - ㄧㄚ、ㄨㄚ、ㄨㄛ、ㄝ、ㄧㄝ
學華語開步走(注音Zhuyin)L2 - ㄧㄚ、ㄨㄚ、ㄨㄛ、ㄝ、ㄧㄝ Tìm đáp án phù hợp
bởi
Four Seasons 四季
Four Seasons 四季 Khớp cặp
bởi
數字 (一~十) Number 1~10 (Matching)
數字 (一~十) Number 1~10 (Matching) Tìm đáp án phù hợp
bởi
学颜色
学颜色 Nối từ
3 第三课  日月山水 土木火
3 第三课 日月山水 土木火 Thẻ bài ngẫu nhiên
数字 和 拼音
数字 和 拼音 Nối từ
bởi
日期 (Dates) Quiz
日期 (Dates) Quiz Chương trình đố vui
bởi
Lunar New Year Quiz
Lunar New Year Quiz Chương trình đố vui
bởi
FOOD (2)
FOOD (2) Đập chuột chũi
bởi
第十二课
第十二课 Tìm đáp án phù hợp
bởi
pinyin game
pinyin game Nổ bóng bay
bởi
季节
季节 Tìm đáp án phù hợp
bởi
G5 - Hobbies 爱好
G5 - Hobbies 爱好 Thẻ thông tin
bởi
G1 Parts of the Body in Chinese 2022
G1 Parts of the Body in Chinese 2022 Khớp cặp
bởi
學華語向前走 B2 Lessons 7-9
學華語向前走 B2 Lessons 7-9 Nổ bóng bay
bởi
6 第六课  马牛羊  红蓝白
6 第六课 马牛羊 红蓝白 Mở hộp
pinyin_a-o-e-i-u-ai-an
pinyin_a-o-e-i-u-ai-an Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
十二生肖
十二生肖 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
學華語開步走 L5 - ㄧㄢ
學華語開步走 L5 - ㄧㄢ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L15 - ㄩㄣ、ㄩㄥ
學華語開步走(注音Zhuyin)L15 - ㄩㄣ、ㄩㄥ Tìm đáp án phù hợp
bởi
第十课 花园
第十课 花园 Thẻ bài ngẫu nhiên
5 第五课  风雨云雪 电天地
5 第五课 风雨云雪 电天地 Thẻ bài ngẫu nhiên
學華語開步走 L6 - ㄧㄣ ㄨㄣ
學華語開步走 L6 - ㄧㄣ ㄨㄣ Tìm đáp án phù hợp
bởi
глаголы
глаголы Lật quân cờ
9 第九课  我的家
9 第九课 我的家 Thẻ bài ngẫu nhiên
选字填空  Choose the correct words to fillin the blanks 第五课
选字填空 Choose the correct words to fillin the blanks 第五课 Hoàn thành câu
Tell direction words
Tell direction words Nối từ
bởi
身體詞彙
身體詞彙 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L12 - ㄒ
學華語開步走(注音Zhuyin)L12 - ㄒ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L16 - ㄝㄟ、ㄡㄛ
學華語開步走(注音Zhuyin)L16 - ㄝㄟ、ㄡㄛ Tìm đáp án phù hợp
bởi
Bk1L1 Text2 Basic Strokes
Bk1L1 Text2 Basic Strokes Nối từ
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?