Cộng đồng

Elementary School Chinese

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'elementary chinese'

a o e i u Ü 声调
a o e i u Ü 声调 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Colors
Colors Nối từ
Pinyin Tone Practice
Pinyin Tone Practice Đố vui
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L1 - ㄧ 、ㄨ ㄚ
學華語開步走(注音Zhuyin)L1 - ㄧ 、ㄨ ㄚ Tìm đáp án phù hợp
bởi
IC L17 租房 Inside the house (rooms) 房间
IC L17 租房 Inside the house (rooms) 房间 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
第十一课  认方向
第十一课 认方向 Mở hộp
學華語開步走(注音Zhuyin)L2 - ㄧㄚ、ㄨㄚ、ㄨㄛ、ㄝ、ㄧㄝ
學華語開步走(注音Zhuyin)L2 - ㄧㄚ、ㄨㄚ、ㄨㄛ、ㄝ、ㄧㄝ Tìm đáp án phù hợp
bởi
8 第八课  我去学校
8 第八课 我去学校 Mở hộp
第七课  人有两件宝  填空  Fill in missing words according to text
第七课 人有两件宝 填空 Fill in missing words according to text Hoàn thành câu
十二生肖
十二生肖 Mở hộp
bởi
3 第三课  日月山水 土木火
3 第三课 日月山水 土木火 Thẻ bài ngẫu nhiên
pinyin ai ei ui ao ou iu
pinyin ai ei ui ao ou iu Tìm đáp án phù hợp
bởi
pinyin an en in un ün ang eng ing ong
pinyin an en in un ün ang eng ing ong Tìm đáp án phù hợp
bởi
KA 注音符號結合韻翻翻卡遊戲
KA 注音符號結合韻翻翻卡遊戲 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
pinyin zh ch sh r j q x
pinyin zh ch sh r j q x Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L10 - ㄊ
學華語開步走(注音Zhuyin)L10 - ㄊ Nối từ
bởi
第十二课 新年到
第十二课 新年到 Thẻ bài ngẫu nhiên
声韵母
声韵母 Sắp xếp nhóm
7 第七课 小学生
7 第七课 小学生 Thẻ bài ngẫu nhiên
zh ch sh r + a o e i u ü
zh ch sh r + a o e i u ü Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
глаголы
глаголы Lật quân cờ
Review_注音符號
Review_注音符號 Lật quân cờ
bởi
9 第九课  我的家
9 第九课 我的家 Thẻ bài ngẫu nhiên
选字填空  Choose the correct words to fillin the blanks 第五课
选字填空 Choose the correct words to fillin the blanks 第五课 Hoàn thành câu
量词
量词 Đố vui
bởi
声母
声母 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
b p m f + a o e i u ü
b p m f + a o e i u ü Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
6 第六课  马牛羊  红蓝白
6 第六课 马牛羊 红蓝白 Mở hộp
pinyin_a-o-e-i-u-ai-an
pinyin_a-o-e-i-u-ai-an Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
d t n l + a o e i u ü
d t n l + a o e i u ü Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
學華語開步走 L5 - ㄧㄢ
學華語開步走 L5 - ㄧㄢ Tìm đáp án phù hợp
bởi
注音Phonics
注音Phonics Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
第三课  放学了
第三课 放学了 Nối từ
第一课 填空  Fill in missing words according to text
第一课 填空 Fill in missing words according to text Hoàn thành câu
YCT 1 时间
YCT 1 时间 Nối từ
bởi
中文 第一册 第七课
中文 第一册 第七课 Phục hồi trật tự
bởi
Read pinyin
Read pinyin Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
声母 + ai ei ui
声母 + ai ei ui Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
声母 + ao ou iu
声母 + ao ou iu Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
pinyin
pinyin Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
4 第四课  上中下 坐立走
4 第四课 上中下 坐立走 Mở hộp
生病
生病 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
声母韵母大作战
声母韵母大作战 Máy bay
bởi
37 注音符號練習
37 注音符號練習 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
中文一册-第十二课-新年到
中文一册-第十二课-新年到 Mở hộp
bởi
第十课 花园
第十课 花园 Thẻ bài ngẫu nhiên
5 第五课  风雨云雪 电天地
5 第五课 风雨云雪 电天地 Thẻ bài ngẫu nhiên
声调游戏
声调游戏 Mở hộp
bởi
连词成句 第五课  买东西
连词成句 第五课 买东西 Phục hồi trật tự
声母 + ie üe er
声母 + ie üe er Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Fruits 水果 (Mandarin)
Fruits 水果 (Mandarin) Khớp cặp
bởi
1 第一课  一二三  四五六
1 第一课 一二三 四五六 Thẻ bài ngẫu nhiên
第一二三四五课 词组和短语
第一二三四五课 词组和短语 Thẻ bài ngẫu nhiên
第八课  月亮会不会跟人走   填空  Fill in missing words according to text
第八课 月亮会不会跟人走 填空 Fill in missing words according to text Hoàn thành câu
水果 Match up
水果 Match up Nối từ
bởi
g k h + a o e i u ü
g k h + a o e i u ü Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
z c s + a o e i u ü
z c s + a o e i u ü Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
發芽3-L5 聲調分類遊戲
發芽3-L5 聲調分類遊戲 Sắp xếp nhóm
bởi
ㄅㄆㄇ注音符號
ㄅㄆㄇ注音符號 Mở hộp
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?