Cộng đồng

Elementary School Chinese Classroom objects

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'elementary chinese classroom objects'

FOOD (2)
FOOD (2) Đập chuột chũi
bởi
声调游戏
声调游戏 Mở hộp
bởi
中文
中文 Nối từ
pinyin an en in un ün ang eng ing ong
pinyin an en in un ün ang eng ing ong Tìm đáp án phù hợp
bởi
季节
季节 Tìm đáp án phù hợp
bởi
圣诞节 Christmas
圣诞节 Christmas Khớp cặp
bởi
今天/昨天/明天是
今天/昨天/明天是 Sắp xếp nhóm
bởi
量词
量词 Hoàn thành câu
bởi
动物
动物 Chương trình đố vui
bởi
Halloween 万圣节
Halloween 万圣节 Nối từ
bởi
日常活动
日常活动 Xem và ghi nhớ
bởi
Colors in Chinese 颜色
Colors in Chinese 颜色 Vòng quay ngẫu nhiên
声母
声母 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
注音Phonics
注音Phonics Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
什么颜色?
什么颜色? Đố vui
bởi
第2课  今天是几月几号--日期查找
第2课 今天是几月几号--日期查找 Tìm đáp án phù hợp
bởi
我感冒了
我感冒了 Chương trình đố vui
bởi
Pinyin Tone Practice
Pinyin Tone Practice Đố vui
bởi
第十一课  认方向
第十一课 认方向 Mở hộp
Hobby 爱好
Hobby 爱好 Nối từ
bởi
你我他她它
你我他她它 Tìm đáp án phù hợp
bởi
颜色Find the match
颜色Find the match Tìm đáp án phù hợp
bởi
数字 和 拼音
数字 和 拼音 Nối từ
bởi
日期 (Dates) Quiz
日期 (Dates) Quiz Chương trình đố vui
bởi
Pinyin
Pinyin Tìm đáp án phù hợp
bởi
Practice food word (1)
Practice food word (1) Nối từ
bởi
Colors
Colors Nối từ
Sick (生病)
Sick (生病) Nối từ
bởi
现在几点
现在几点 Tìm đáp án phù hợp
bởi
Chinese New Year Zodiac
Chinese New Year Zodiac Khớp cặp
bởi
天气 tian qi (weather)
天气 tian qi (weather) Nối từ
bởi
身体部位
身体部位 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
量詞遊戲(一)
量詞遊戲(一) Nối từ
颜色
颜色 Nổ bóng bay
bởi
天气
天气 Khớp cặp
bởi
pinyin zh ch sh r j q x
pinyin zh ch sh r j q x Tìm đáp án phù hợp
bởi
Places 地方
Places 地方 Nối từ
bởi
中文一册-第十二课-新年到
中文一册-第十二课-新年到 Mở hộp
bởi
第十二课 新年到
第十二课 新年到 Thẻ bài ngẫu nhiên
我的学校
我的学校 Tìm đáp án phù hợp
bởi
глаголы
глаголы Lật quân cờ
9 第九课  我的家
9 第九课 我的家 Thẻ bài ngẫu nhiên
ㄅㄆㄇ注音符號
ㄅㄆㄇ注音符號 Mở hộp
YCT 1 时间
YCT 1 时间 Nối từ
bởi
中文 第一册 第七课
中文 第一册 第七课 Phục hồi trật tự
bởi
這是什麼顏色?
這是什麼顏色? Đố vui
bởi
水果
水果 Nối từ
bởi
d t n l + a o e i u ü
d t n l + a o e i u ü Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
中文第一册-第七课-生字
中文第一册-第七课-生字 Tìm đáp án phù hợp
bởi
zh ch sh r + a o e i u ü
zh ch sh r + a o e i u ü Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
学校
学校 Đố vui
现在几点了?
现在几点了? Chương trình đố vui
數字 (二十一~三十) Number 21~30 (Matching)
數字 (二十一~三十) Number 21~30 (Matching) Tìm đáp án phù hợp
bởi
生病
生病 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
文具 拼音
文具 拼音 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
顏色
顏色 Nối từ
bởi
1 第一课  一二三  四五六
1 第一课 一二三 四五六 Thẻ bài ngẫu nhiên
Chinese Numbers
Chinese Numbers Nối từ
bởi
我、我们、你、你们、大家
我、我们、你、你们、大家 Thẻ thông tin
bởi
Chinese Fruit Vocabulary
Chinese Fruit Vocabulary Khớp cặp
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?