Cộng đồng

Kindergarten Chinese

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'k chinese'

家庭成员
家庭成员 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
你几岁?
你几岁? Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
pinyin
pinyin Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
bpmf
bpmf Mở hộp
bởi
學華語向前走 K2 L1~L3 Vocabulary
學華語向前走 K2 L1~L3 Vocabulary Mở hộp
注音符號結合韻翻翻卡遊戲:ㄧㄨㄚㄛㄝㄠ
注音符號結合韻翻翻卡遊戲:ㄧㄨㄚㄛㄝㄠ Thẻ bài ngẫu nhiên
ㄩ 注音迷宮
ㄩ 注音迷宮 Mê cung truy đuổi
選出結合韻符
選出結合韻符 Đố vui
bởi
Body parts in Chinese
Body parts in Chinese Chương trình đố vui
bởi
結合韻ㄨ迷宮遊戲
結合韻ㄨ迷宮遊戲 Mê cung truy đuổi
bởi
ㄗㄘㄙ 注音配對
ㄗㄘㄙ 注音配對 Tìm đáp án phù hợp
ㄓㄔㄕㄖ注音配對
ㄓㄔㄕㄖ注音配對 Tìm đáp án phù hợp
注音符號遊戲ㄅ-ㄊ
注音符號遊戲ㄅ-ㄊ Khớp cặp
bởi
ㄅㄆㄇㄈ注音列車
ㄅㄆㄇㄈ注音列車 Nổ bóng bay
ㄗㄘㄙ 注音迷宮
ㄗㄘㄙ 注音迷宮 Mê cung truy đuổi
37 Bopomofo
37 Bopomofo Vòng quay ngẫu nhiên
生物和非生物
生物和非生物 Đố vui
bởi
汉语拼音游戏1
汉语拼音游戏1 Vòng quay ngẫu nhiên
結合韻符唸唸看
結合韻符唸唸看 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
ㄗㄘㄙ 排排站
ㄗㄘㄙ 排排站 Sắp xếp nhóm
注音列車 ㄓㄔㄕㄖ
注音列車 ㄓㄔㄕㄖ Nổ bóng bay
身体 Bodies
身体 Bodies Đố vui
bởi
Kin 數字1-10BJ
Kin 數字1-10BJ Gắn nhãn sơ đồ
bởi
 家庭Family members--幼儿园
家庭Family members--幼儿园 Nối từ
bởi
数字
数字 Tìm đáp án phù hợp
多和少
多和少 Đúng hay sai
bởi
水果
水果 Tìm đáp án phù hợp
bởi
洗脸刷牙
洗脸刷牙 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
美洲华语第一课我会说
美洲华语第一课我会说 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
汉字复习
汉字复习 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
十二生肖
十二生肖 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Quiz greetings 问候
Quiz greetings 问候 Đố vui
結合韻ㄧ統整複習(輸送帶遊戲)
結合韻ㄧ統整複習(輸送帶遊戲) Xem và ghi nhớ
bởi
 韵母复习表
韵母复习表 Mở hộp
bởi
数字
数字 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
声母复习表
声母复习表 Mở hộp
bởi
《你几岁》识字识图轮
《你几岁》识字识图轮 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
幼儿汉语第四册4课练习 你几点起床?
幼儿汉语第四册4课练习 你几点起床? Chương trình đố vui
bởi
數字 (零~十) 0~10 (Mandarin)
數字 (零~十) 0~10 (Mandarin) Tìm đáp án phù hợp
bởi
Letter Jj
Letter Jj Đập chuột chũi
bởi
Vehicles
Vehicles Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Noun Wheel
Noun Wheel Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Letter R r
Letter R r Đập chuột chũi
bởi
Letter Nn
Letter Nn Đập chuột chũi
bởi
/a/ sounds
/a/ sounds Sắp xếp nhóm
bởi
Letter Aa
Letter Aa Đập chuột chũi
bởi
Letter Ll
Letter Ll Đập chuột chũi
bởi
Match Upper Case Letters Only
Match Upper Case Letters Only Chương trình đố vui
bởi
Random Letter Spinner
Random Letter Spinner Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
1拼音 问候 greetings
1拼音 问候 greetings Nối từ
我的五官
我的五官 Đố vui
bởi
星期
星期 Chương trình đố vui
bởi
ㄧㄨ 注音配對
ㄧㄨ 注音配對 Tìm đáp án phù hợp
找出對的單位量詞
找出對的單位量詞 Đố vui
bởi
1 拼音 运动 sports
1 拼音 运动 sports Nối từ
FIS 01-05 Sound Review
FIS 01-05 Sound Review Sắp xếp nhóm
Letter Ii
Letter Ii Đập chuột chũi
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?