Cộng đồng

Middle School Russian

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'middle russian'

В/ На  тест
В/ На тест Đố vui
bởi
 Глаголы
Глаголы Tìm đáp án phù hợp
bởi
Lesson 4 (2), p. 35-45
Lesson 4 (2), p. 35-45 Nối từ
bởi
 Где? Куда?
Где? Куда? Đố vui
bởi
Где/ Куда?
Где/ Куда? Đố vui
bởi
Склонение числительных
Склонение числительных Vòng quay ngẫu nhiên
Глаголы движения
Глаголы движения Máy bay
bởi
Missing words
Missing words Hoàn thành câu
bởi
Ответь на вопрос
Ответь на вопрос Mở hộp
bởi
Найдите мебель
Найдите мебель Gắn nhãn sơ đồ
"читать"
"читать" Nối từ
bởi
Предложный падеж "о" "об"
Предложный падеж "о" "об" Lật quân cờ
bởi
Genitive / Dative
Genitive / Dative Hoàn thành câu
bởi
Time Phrases
Time Phrases Nối từ
bởi
Conversations
Conversations Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
fortnite
fortnite Sắp xếp nhóm
bởi
Глобальное Потепление - 1
Глобальное Потепление - 1 Hoàn thành câu
bởi
CASES
CASES Đố vui
bởi
VERBS
VERBS Mở hộp
bởi
Activities
Activities Tìm đáp án phù hợp
bởi
My Day_1
My Day_1 Nối từ
bởi
Choose the correct adjective
Choose the correct adjective Hoàn thành câu
bởi
ИДУ / ХОЖУ
ИДУ / ХОЖУ Đố vui
bởi
Lessons 1, 2, 3, Chapter 1, unit 1
Lessons 1, 2, 3, Chapter 1, unit 1 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Verbs of the Dative Case
Verbs of the Dative Case Gắn nhãn sơ đồ
bởi
VERBS match_Instr. Case
VERBS match_Instr. Case Nối từ
bởi
HOLIDAYS_VERBS
HOLIDAYS_VERBS Máy bay
bởi
MEME
MEME Đố vui
Pronouns МЕНЯ - МНЕ - МОЙ
Pronouns МЕНЯ - МНЕ - МОЙ Hoàn thành câu
bởi
Ходил, ездил или был?
Ходил, ездил или был? Sắp xếp nhóm
bởi
Kitchen Tools
Kitchen Tools Nối từ
bởi
Spanish Preterite Irregular Verbs - (infinitive) Verbos Irregulares-PFS
Spanish Preterite Irregular Verbs - (infinitive) Verbos Irregulares-PFS Nối từ
bởi
 „haben" + Partizip II = Perfekt mit „haben"
„haben" + Partizip II = Perfekt mit „haben" Phục hồi trật tự
bởi
Imperativ „du", „Sie", „ihr" - A1
Imperativ „du", „Sie", „ihr" - A1 Sắp xếp nhóm
bởi
Thoughts, Feelings, Actions Triangle: Helpful v. Unhelpful Thoughts
Thoughts, Feelings, Actions Triangle: Helpful v. Unhelpful Thoughts Chương trình đố vui
bởi
games
games Mở hộp
bởi
Domande x Risposte - Passato Prossimo
Domande x Risposte - Passato Prossimo Mở hộp
bởi
Practice! -예요 vs -이에요
Practice! -예요 vs -이에요 Đố vui
bởi
Science Terms Match Up
Science Terms Match Up Nối từ
bởi
Label The Sewing Machine
Label The Sewing Machine Gắn nhãn sơ đồ
Deal Your Question Icebreaker
Deal Your Question Icebreaker Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Faire de ou Jouer à ????
Faire de ou Jouer à ???? Sắp xếp nhóm
bởi
Adjectives 2 Personality Match
Adjectives 2 Personality Match Nối từ
bởi
Pronomi Personali Verbo Essere
Pronomi Personali Verbo Essere Đố vui
End of Step 8 Fluency Phrases #2
End of Step 8 Fluency Phrases #2 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Presente verbi in -are (IO e TU)
Presente verbi in -are (IO e TU) Nối từ
PRESENTE
PRESENTE Nối từ
Icebreaker
Icebreaker Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
do/go/play a sport
do/go/play a sport Đố vui
bởi
 Ripasso del Presente indic. 1
Ripasso del Presente indic. 1 Sắp xếp nhóm
Anxiety
Anxiety Mở hộp
bởi
6.9 Hangman
6.9 Hangman Hangman (Treo cổ)
bởi
Есть и пить
Есть и пить Hoàn thành câu
9.3 Wordcards
9.3 Wordcards Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Dare indicazioni stradali
Dare indicazioni stradali Phục hồi trật tự
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?