Cộng đồng
Russian
Yêu cầu đăng ký
10.000+ kết quả cho 'russian'
ИДУ / ХОЖУ
Đố vui
bởi
Eytaylor
Russian
10
Months
Nối từ
bởi
Mirina
Russian
РКИ
10
Одежда 1
Nối từ
bởi
Mirina
Russian
9
Разминка. Спросите по-русски.
Mở hộp
bởi
Eytaylor
Russian
11
В гостях хорошо, а дома лучше Тчк В1 2.2
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Alartrainingcenter
Russian
10
Одежда 2
Nối từ
bởi
Mirina
Russian
10
НСВ/СВ императив ЯЛРЯ В1.2 стр. 125 № 5
Hoàn thành câu
bởi
Alartrainingcenter
Russian
8
Животные 1
Nối từ
bởi
Mirina
Russian
8
Скажи по- русски. Разминка.
Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Eytaylor
Russian
8
Предметы в доме
Đố vui
bởi
Eytaylor
Russian
11
Где/ Куда/ Идти/ Ехать
Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Eytaylor
Russian
9
Мой, моя, мое
Đố vui
bởi
Eytaylor
Russian
14
Lesson 4 (1), p. 123-133
Nối từ
bởi
Mirina
Russian
8
У...нет....
Lật quân cờ
bởi
Eytaylor
Russian
4
Если / если бы
Nối từ
bởi
Alartrainingcenter
Russian
6
Понравиться
Đố vui
bởi
Eytaylor
Russian
4
К нам пришла весна
Hoàn thành câu
bởi
Eytaylor
Russian
4
С...до/ с...по
Đố vui
bởi
Alartrainingcenter
Russian
7
П2 Хавр стр. 162 № 11
Hoàn thành câu
bởi
Alartrainingcenter
Russian
4
Question Words
Nối từ
bởi
Time4russian
Russian
7
Предлоги места Тчк В1.1 РТ стр. 73 № 3а
Đố vui
bởi
Alartrainingcenter
Russian
4
Калининград № 5 (Юлэнг, В1)
Đúng hay sai
bởi
Alartrainingcenter
Russian
Youlang
4
Зима - Новый год
Tìm đáp án phù hợp
bởi
Samovarfm
Russian
5
ТчкРу В1.1 2.2 Раб. тетр. стр. 71 2а
Tìm từ
bởi
Alartrainingcenter
Russian
6
Меня/Тебя/...зовут.
Hoàn thành câu
bởi
Jlshearer
Russian
4
Russian Language Student Rap Part 1
Hoàn thành câu
bởi
Eytaylor
Russian
6
Gender game
Đập chuột chũi
bởi
Eytaylor
Russian
6
С приставкой или без?
Đố vui
bởi
Alartrainingcenter
Russian
5
Месяцы и числительные
Đố vui
bởi
Eytaylor
Russian
4
Урок 13
Nối từ
bởi
Mirina
Russian
4
Hiển thị thêm
Какой это автобус? Порядковые числит. В1
Đố vui
bởi
Alartrainingcenter
Russian
4
Глаголы 1й группы
Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Eytaylor
Russian
6
Find the missing words
Hoàn thành câu
bởi
Eytaylor
Russian
7
Моя семья / My family
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
U32691594
Russian
6
Clothes 2
Nối từ
bởi
Mirina
Russian
РКИ
4
Еда 3
Khớp cặp
bởi
Eytaylor
Russian
7
Мой день
Mở hộp
bởi
Eytaylor
Russian
4
Скажите пo-русски
Lật quân cờ
bởi
Eytaylor
Russian
4
Где? Куда?
Sắp xếp nhóm
bởi
Eytaylor
Russian
5
Мой, моя, моё, мои
Đố vui
bởi
Tatianadon468
Russian
4
Завтрак-обед-ужин
Hoàn thành câu
bởi
Lingua4you
Reading
Russian
Russian
6
Слова Урок # 7
Nổ bóng bay
bởi
Eytaylor
Russian
7
Я всегда говорю правду
Mở hộp
bởi
Eytaylor
Russian
5
Рэп "Мой День"
Hoàn thành câu
bởi
Eytaylor
Russian
6
Какой падеж, какой предлог? В1 («Вперёд» стр. 32 № 3)
Nối từ
bởi
Alartrainingcenter
Russian
4
Что/чтобы
Đố vui
bởi
Alartrainingcenter
Russian
5
Начинать(ся)/заканчивать(ся) Тчк В1.1 уч. стр. 47
Đố vui
bởi
Alartrainingcenter
Russian
4
Practice saying the numbers
Mở hộp
bởi
Eytaylor
Russian
6
Алфавит с едой
Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Eytaylor
Russian
4
Урок 9
Nối từ
bởi
Mirina
Russian
4
Стакан/пачка/кусок Тчк В1.1 РТ стр. 87
Hoàn thành câu
bởi
Alartrainingcenter
Russian
4
В отеле Тчк В1.1 2.1 РТ стр. 68 № 10
Hoàn thành câu
bởi
Alartrainingcenter
Russian
3
Нина ("Вперёд!" стр. 31)
Đúng hay sai
bởi
Alartrainingcenter
Russian
3
Части дня
Nối từ
bởi
Mirina
Russian
РКИ
3
НСВ/СВ б.вр. До того как, пока... ("Как спросить, как сказать?" стр. 38)
Hoàn thành câu
bởi
Alartrainingcenter
Russian
2
Работа с лексикой (Как спросить? стр. 100)
Hoàn thành câu
bởi
Alartrainingcenter
Russian
2
Метро (Юлэнг В1)
Đúng hay sai
bởi
Alartrainingcenter
Russian
Youlang
2
Время дня/года/ дни недели
Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Eytaylor
Russian
3
Что бы вы сделали, если бы...?
Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Iuliia5
Russian
2
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?