Cộng đồng
English (ESL)
Yêu cầu đăng ký
10.000+ kết quả cho 'esl'
MODAL VERBS
Đố vui
bởi
Tieuphuong
15-20 years old
ESL
31
FF2 - Final Review Speaking
Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Lyduyenag
8-10
Tiếng Anh
ESL
48
Parts of the body
Đúng hay sai
bởi
Thuynguyen05128
Age 5-6
Tiếng Anh
ESL
20
Have to/ don't have to
Đố vui
bởi
Chihirokaze205
6-7
Tiếng Anh
ESL
23
KET - CONVERSATION PRACTICE
Đố vui
bởi
Tailieuduongmin
Duong Minh Language School
ESL
10
second conditional
Mở hộp
bởi
Tieuphuong
15-20 years old
Tiếng Anh
ESL
Second conditional
19
U4 - Grammar 1
Tìm đáp án phù hợp
bởi
Phuongng
6-8
Tiếng Anh
ESL
Grammar Do Does
33
In the garden
Đố vui
bởi
Thuynguyen05128
8-10
Tiếng Anh
ESL
Animals
10
Animals (with cliparts) - part 1
Đố vui
bởi
Decampseric
TH
English
ESL
animals
8
Family: mother, father, brother, sister
Đố vui
bởi
Decampseric
TH
English
ESL
family
9
EP 4 Unit 4 Past simple -ed matching
Khớp cặp
bởi
U36095540
Grade 4 esl
ESL
4
Africa Animals
Khớp cặp
bởi
Thuynguyen05128
8-10
ESL
Animals
5
Irregular verbs in past
Nối từ
bởi
Chihirokaze205
6-7
Tiếng Anh
ESL
11
Be going to/ Will
Đố vui
bởi
Chihirokaze205
6-7
Tiếng Anh
ESL
8
Possessive pronouns
Hoàn thành câu
bởi
Chihirokaze205
6-7
Tiếng Anh
ESL
9
This that these those
Sắp xếp nhóm
bởi
Teacherfb
FF2
Tiếng Anh
ESL
15
UNSCRAMBLE THE WORDS [STARTERS LEVEL]
Đảo chữ
bởi
Tailieuduongmin
Duong Minh Language School
ESL
7
Match up - Colors
Nối từ
bởi
Xuandai291
MN
ESL
148
Jobs & their work
Nối từ
bởi
Trungtamanhnguk
TH
ESL
Animals
34
IN, ON, UNDER
Đố vui
bởi
Embassycr
L3
ESL
258
Mid Autumn festival Quiz
Đố vui
bởi
Lighthousepy56
TH
ESL
21
Five senses
Đố vui
bởi
Hoaiduong
TH
ESL
22
weather sorting in season
Sắp xếp nhóm
bởi
Ananbaby96
TH
ESL
weather
35
Food and Drink
Đố vui
bởi
Peternguyen
TH
ESL
36
seasons
Đố vui
bởi
Alenka10
TH
ESL
24
was/Were
Mê cung truy đuổi
bởi
Walterevanslara
TH
ESL
19
Look 4 - Unit 6 - Lesson 2: Possessive pronouns (mine, yours, his, hers...)
Đố vui
bởi
Decampseric
Look 4
English
ESL
possessive pronouns
possessive
2
Comparisons - Week 3
Đố vui
bởi
Trangln1
8 - 12
ESL
4
PRESENT SIMPLE
Sắp xếp nhóm
bởi
Happyenglishplanet
ESL
5
Verbs in Present Simple tense
Sắp xếp nhóm
bởi
Linhphan
TH
ESL
26
Hiển thị thêm
have to / has to speaking
Mở hộp
bởi
Duongphuong
TH
ESL
72
SCHOOL SUBJECTS
Nối từ
bởi
Quynhcham2397
TH
ESL
42
Feelings
Đố vui
bởi
Embassycr
TH
ESL
41
Numbers Anagram Numbers 1-10
Đảo chữ
bởi
Seanmcgrath
MN
ESL
18
Find the differences
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Decampseric
English
ESL
2
Lesson 6.1 - Cambridge Global English 2 - Prepositions of space
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Decampseric
Cambridge Global English 2
English
ESL
2
Lesson 3.4 - Cambridge Global English 4 - Machu Picchu
Đố vui
bởi
Decampseric
Cambridge Global English 4
English
ESL
2
Healthy and unhealthy habits
Máy bay
bởi
Jeanrismit13
TH
ESL
52
Sports
Đảo chữ
bởi
Mickey3
L2
ESL
17
Regular Past Simple Tense
Nối từ
bởi
Walterevanslara
TH
ESL
36
Family and Friends 1 / Unit 2 / My & Your
Đố vui
bởi
Vhis
TH
ESL
17
Have got/has got +, -
Đố vui
bởi
Teacherteam2022
TH
ESL
19
Always/Sometimes/Usually/Never Quiz
Đố vui
bởi
Slzyyy
TH
ESL
17
a few a little
Mê cung truy đuổi
bởi
Stephenmcdonnell
TH
ESL
17
Gerunds!
Đúng hay sai
bởi
Shaheenapall
TH
ESL
31
Subject and object pronouns
Đố vui
bởi
Shaheenapall
TH
ESL
31
month
Khớp cặp
bởi
Hbttran297
TH
ESL
22
Look 1 Unit 7 - My Town - Vocabulary
Xem và ghi nhớ
bởi
Teacherkayla
TH
ESL
17
School subjects
Chương trình đố vui
bởi
Superarjie11
TH
ESL
40
What should I do? Giving Advice
Mở hộp
bởi
Hoanq
TH
ESL
18
Weather Quiz
Đố vui
bởi
Igerona88
TH
ESL
38
Preposition of Place
Đố vui
bởi
Teachercessmpg
TH
ESL
234
Present Simple Tense
Đố vui
bởi
Sarahjbradshaw
TH
ESL
49
Fun 2-minute speech topics
Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Shaheenapall
TH
ESL
51
Past Simple Irregular Verbs Match
Nối từ
bởi
Shaheenapall
TH
ESL
42
Present continuous
Chương trình đố vui
bởi
Kasiamucha
TH
ESL
67
Primary 2 - Fun in the Sun
Hangman (Treo cổ)
bởi
Jolourey
L2
ESL
97
Pronouns
Mê cung truy đuổi
bởi
Vnandita
grade 2 - 3
ESL
4
Numbers 1 - 10
Tìm đáp án phù hợp
bởi
Vghaimy393
ESL
5
Vehicles / transport (with cliparts for kids)
Ô chữ
bởi
Decampseric
English
ESL
transport
vehicles
2
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?