Cộng đồng

chinese

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'chinese'

Lunar New Year Quiz
Lunar New Year Quiz Chương trình đố vui
bởi
眼睛鼻子耳朵
眼睛鼻子耳朵 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
學華語開步走 L6 - ㄧㄣ ㄨㄣ
學華語開步走 L6 - ㄧㄣ ㄨㄣ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L9 - ㄇ
學華語開步走(注音Zhuyin)L9 - ㄇ Nối từ
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L16 - ㄦ
學華語開步走(注音Zhuyin)L16 - ㄦ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L9 - ㄆ
學華語開步走(注音Zhuyin)L9 - ㄆ Tìm đáp án phù hợp
bởi
Test L8
Test L8 Xem và ghi nhớ
bởi
學華語開步走 L6 - ㄣ
學華語開步走 L6 - ㄣ Tìm đáp án phù hợp
bởi
头脸 Head & Face
头脸 Head & Face Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L13 - ㄕㄖ
學華語開步走(注音Zhuyin)L13 - ㄕㄖ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L16 - ㄙㄥ、ㄎㄘ
學華語開步走(注音Zhuyin)L16 - ㄙㄥ、ㄎㄘ Nổ bóng bay
bởi
學華語向前走 B1L2 生字猜一猜
學華語向前走 B1L2 生字猜一猜 Câu đố hình ảnh
bởi
學華語向前走B3L4 食物吃喝配對
學華語向前走B3L4 食物吃喝配對 Sắp xếp nhóm
bởi
晒太阳
晒太阳 Hangman (Treo cổ)
bởi
小马过河
小马过河 Nối từ
bởi
快乐汉语第一册第二十四课汽车站在前边
快乐汉语第一册第二十四课汽车站在前边 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L10 - ㄉ
學華語開步走(注音Zhuyin)L10 - ㄉ Đố vui
bởi
學華語開步走 L6 - ㄇㄣ˙
學華語開步走 L6 - ㄇㄣ˙ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L8 - ㄓㄜˋ ㄕˋ、ㄋㄚˋ ㄕˋ、ㄨㄛˇㄉㄜ˙
學華語開步走(注音Zhuyin)L8 - ㄓㄜˋ ㄕˋ、ㄋㄚˋ ㄕˋ、ㄨㄛˇㄉㄜ˙ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L13 - ㄓㄔ
學華語開步走(注音Zhuyin)L13 - ㄓㄔ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L14 - ㄙ
學華語開步走(注音Zhuyin)L14 - ㄙ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語向前走B1L9 方位
學華語向前走B1L9 方位 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L11 - ㄍ
學華語開步走(注音Zhuyin)L11 - ㄍ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L12 - ㄑ
學華語開步走(注音Zhuyin)L12 - ㄑ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語向前走 B3 -L3-7 東明生病了
學華語向前走 B3 -L3-7 東明生病了 Hoàn thành câu
bởi
人複習
人複習 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
馬象龍豬鼠牛魚 迷宮
馬象龍豬鼠牛魚 迷宮 Mê cung truy đuổi
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L9 - ㄅ
學華語開步走(注音Zhuyin)L9 - ㄅ Nối từ
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L10 - ㄋ
學華語開步走(注音Zhuyin)L10 - ㄋ Tìm đáp án phù hợp
bởi
动词 or 名词
动词 or 名词 Sắp xếp nhóm
學華語開步走 L5 - ㄨㄢ
學華語開步走 L5 - ㄨㄢ Tìm đáp án phù hợp
bởi
emotion or greeting
emotion or greeting Mê cung truy đuổi
bởi
四册第一课拼音
四册第一课拼音 Hangman (Treo cổ)
bởi
Parts of the Body 1 in Chinese
Parts of the Body 1 in Chinese Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Months (Jul-Dec) in Chinese
Months (Jul-Dec) in Chinese Nối từ
bởi
交通工具句型
交通工具句型 Đảo chữ
bởi
 AP 第十六课1
AP 第十六课1 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
汉语一 - 第六课
汉语一 - 第六课 Khớp cặp
同义词
同义词 Tìm đáp án phù hợp
bởi
第二-三课复习
第二-三课复习 Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語向前走B1L2 選擇題
學華語向前走B1L2 選擇題 Đố vui
bởi
Unit 2 动物_认字
Unit 2 动物_认字 Nối từ
bởi
第一課
第一課 Chương trình đố vui
bởi
Bk1L5 Scrambled Sentences
Bk1L5 Scrambled Sentences Phục hồi trật tự
bởi
kè táng yòng yǔ
kè táng yòng yǔ Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
ETC-2-Lesson 7-1
ETC-2-Lesson 7-1 Nối từ
bởi
第六课 成语故事
第六课 成语故事 Mê cung truy đuổi
bởi
词语复习-1
词语复习-1 Mê cung truy đuổi
bởi
Bk1L14 Text 1 Vocabulary
Bk1L14 Text 1 Vocabulary Nối từ
bởi
Mandarin Review Lessons P2
Mandarin Review Lessons P2 Khớp cặp
bởi
 (Find the match) School Places & Activities (All)
(Find the match) School Places & Activities (All) Tìm đáp án phù hợp
bởi
Bk4L10 Vocabulary all
Bk4L10 Vocabulary all Nối từ
bởi
 CL-1 心情
CL-1 心情 Mê cung truy đuổi
bởi
Gameshow 雨
Gameshow 雨 Chương trình đố vui
bởi
HH 1A unit 8b
HH 1A unit 8b Nối từ
bởi
Measure Words量詞 - Fruits水果
Measure Words量詞 - Fruits水果 Tìm đáp án phù hợp
bởi
Unit 2 动物_拼音
Unit 2 动物_拼音 Nối từ
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?