Cộng đồng

chinese

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'chinese'

Lunar New Year Quiz
Lunar New Year Quiz Chương trình đố vui
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L12 - ㄒ
學華語開步走(注音Zhuyin)L12 - ㄒ Tìm đáp án phù hợp
bởi
眼睛鼻子耳朵
眼睛鼻子耳朵 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
學華語開步走 L6 - ㄧㄣ ㄨㄣ
學華語開步走 L6 - ㄧㄣ ㄨㄣ Tìm đáp án phù hợp
bởi
Test L8
Test L8 Xem và ghi nhớ
bởi
學華語開步走 L6 - ㄣ
學華語開步走 L6 - ㄣ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L9 - ㄇ
學華語開步走(注音Zhuyin)L9 - ㄇ Nối từ
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L16 - ㄦ
學華語開步走(注音Zhuyin)L16 - ㄦ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L9 - ㄆ
學華語開步走(注音Zhuyin)L9 - ㄆ Tìm đáp án phù hợp
bởi
快乐汉语第一册第二十四课汽车站在前边
快乐汉语第一册第二十四课汽车站在前边 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
B4 L11 大自然的语言
B4 L11 大自然的语言 Nối từ
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L13 - ㄕㄖ
學華語開步走(注音Zhuyin)L13 - ㄕㄖ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L16 - ㄢㄤㄣㄥ
學華語開步走(注音Zhuyin)L16 - ㄢㄤㄣㄥ Nổ bóng bay
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L16 - ㄙㄥ、ㄎㄘ
學華語開步走(注音Zhuyin)L16 - ㄙㄥ、ㄎㄘ Nổ bóng bay
bởi
头脸 Head & Face
头脸 Head & Face Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L10 - ㄉ
學華語開步走(注音Zhuyin)L10 - ㄉ Đố vui
bởi
學華語開步走 L6 - ㄇㄣ˙
學華語開步走 L6 - ㄇㄣ˙ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L8 - ㄓㄜˋ ㄕˋ、ㄋㄚˋ ㄕˋ、ㄨㄛˇㄉㄜ˙
學華語開步走(注音Zhuyin)L8 - ㄓㄜˋ ㄕˋ、ㄋㄚˋ ㄕˋ、ㄨㄛˇㄉㄜ˙ Tìm đáp án phù hợp
bởi
五册量词
五册量词 Nối từ
bởi
學華語向前走B1L9 方位
學華語向前走B1L9 方位 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L13 - ㄓㄔ
學華語開步走(注音Zhuyin)L13 - ㄓㄔ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L14 - ㄙ
學華語開步走(注音Zhuyin)L14 - ㄙ Tìm đáp án phù hợp
bởi
狐狸和葡萄
狐狸和葡萄 Hangman (Treo cổ)
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L11 - ㄍ
學華語開步走(注音Zhuyin)L11 - ㄍ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L12 - ㄑ
學華語開步走(注音Zhuyin)L12 - ㄑ Tìm đáp án phù hợp
bởi
學華語向前走 B3 -L3-7 東明生病了
學華語向前走 B3 -L3-7 東明生病了 Hoàn thành câu
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L9 - ㄅ
學華語開步走(注音Zhuyin)L9 - ㄅ Nối từ
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L10 - ㄋ
學華語開步走(注音Zhuyin)L10 - ㄋ Tìm đáp án phù hợp
bởi
动词 or 名词
动词 or 名词 Sắp xếp nhóm
學華語向前走 B1L2 生字猜一猜
學華語向前走 B1L2 生字猜一猜 Câu đố hình ảnh
bởi
學華語向前走B3L4 食物吃喝配對
學華語向前走B3L4 食物吃喝配對 Sắp xếp nhóm
bởi
晒太阳
晒太阳 Hangman (Treo cổ)
bởi
小马过河
小马过河 Nối từ
bởi
四册第一课拼音
四册第一课拼音 Hangman (Treo cổ)
bởi
人複習
人複習 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
馬象龍豬鼠牛魚 迷宮
馬象龍豬鼠牛魚 迷宮 Mê cung truy đuổi
bởi
學華語開步走 L5 - ㄨㄢ
學華語開步走 L5 - ㄨㄢ Tìm đáp án phù hợp
bởi
emotion or greeting
emotion or greeting Mê cung truy đuổi
bởi
Parts of the Body 1 in Chinese
Parts of the Body 1 in Chinese Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Months (Jul-Dec) in Chinese
Months (Jul-Dec) in Chinese Nối từ
bởi
NH1 L9 sentences
NH1 L9 sentences Đảo chữ
bởi
Hit the incorrect sentences
Hit the incorrect sentences Đập chuột chũi
馬象龍豬鼠牛魚
馬象龍豬鼠牛魚 Câu đố hình ảnh
bởi
學華語向前走B3L2 找對的生詞
學華語向前走B3L2 找對的生詞 Đập chuột chũi
bởi
學華語向前走B4L3中文拼音配對
學華語向前走B4L3中文拼音配對 Hangman (Treo cổ)
bởi
四册第一课词语配对
四册第一课词语配对 Nổ bóng bay
bởi
Bk1L11 Vocabulary
Bk1L11 Vocabulary Nối từ
bởi
《中文真棒》1 L2 生词 中英拼
《中文真棒》1 L2 生词 中英拼 Tìm đáp án phù hợp
bởi
第四课 组词
第四课 组词 Nối từ
bởi
Fun Mandarin zh ch sh animals
Fun Mandarin zh ch sh animals Gắn nhãn sơ đồ
bởi
第六课 成语故事 字词一
第六课 成语故事 字词一 Nổ bóng bay
bởi
Bk3L4 Vocabulary
Bk3L4 Vocabulary Tìm đáp án phù hợp
bởi
Bk1L15 Vocabulary
Bk1L15 Vocabulary Nối từ
bởi
(说)假期做什么
(说)假期做什么 Thẻ bài ngẫu nhiên
交通工具句型
交通工具句型 Đảo chữ
bởi
 AP 第十六课1
AP 第十六课1 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
radicals
radicals Nối từ
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?