la cara, twarz, la nariz, nos, la boca, usta, los ojos, oczy, las orejas, uszy, tocar, dotykać, cantar, śpiewać, mirar, patrzeć, escuchar, słuchać, mandar besitos, wysyłać buziaki, practicar, ćwiczyć

H 1 - La cara

Bảng xếp hạng

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Danh sách phát của tôi

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?