оренда, a rent, заїхати у вартиру, to move in, нерухомість в оренді, предмет оренди, a rental, виїхати з квартири, to move out, суборенда, to sublet, комунальні послуги, utilities, зручності (пральна машинка, кондиціонер), amenities, договір оренди, a lease, орендар, a tenant, орендодавець (ж/ч), a landlord / a landlady, Здати в оренду, rent out to smb, оголошення оренди, опис квартири на сайті, a rental listing, заявка на оренду, пакет документів для оформлення оренди, a rental application packet.

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu
)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?