tall, высокий, of medium height, среднего роста, short, низкого роста, teenager, подросток, adult, взрослый, to look thirty, выглядеть на 30 лет, under forty, под сорок, over fifty, за пятьдесят, about twenty, около двадцати, hooked, с горбинкой ( про нос), straight nose, прямой нос, turned-up nose, курносый, slim, стройный, skinny, тощий, plump, пухлый, well-built, хорошо сложенный, athletic, атлетический, to be overweight, с избыточным весом, short hair, короткие волосы, straight, прямые, wavy, волнистые, curly, кудрявые, ponytail, хвост, moustache, усы, beard, борода, bald, лысый.

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu
)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?