toothbrush — зубная щётка, tissues — носовые платки (бумажные), laptop — ноутбук, purse — женский кошелёк, wallet — мужской кошелёк, stamps — марки, scissors — ножницы, file — папка, файл, mobile — мобильный телефон, driving licence — водительское удостоверение, glasses — очки, ticket — билет.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?