100% всегда - always, 90% обычно - usually, 70% часто - often, 50% иногда - sometimes, 20% редко - seldom, rarely, 10% почти никогда - hardly ever, 0% никогда - never, каждый день - every day, каждый месяц - every month, один раз в месяц - once a month, два раза в неделю - twice a week, четыре раза в месяц - four times a month,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?