can3襯, to fit, saam1衫, clothes,tops, fu3褲, trousers, haai4鞋, shoes, fung1 sin3 zai2風扇仔, little fan, gam1 nin2 ngo5 mou5 gaa3 (fong3)今年我冇假(放), I don’t have holiday this year., sing3 daan3 zit3聖誕節, Christmas, jing1 goi1應該, should, cing4 leoi5情侶, couples, san1 nin4新年, new year, jau5 mou5 ho2 nang4有冇可能, Is that possible…?, gin6件, measure word for clothes,etc., gaan1間, measure word for rooms,restaurants, etc., 電視 din6 si6 , television, 電視機 din6 si6 gei1 , tv set, gei1機, machine, sai2 wun2 gei1洗碗機, dish washer, jung6 sau2 sai2 wun2用手洗碗 , use hands to wash dishes, sai2 ji1 gei1洗衣機, washing machine, sai2 saam1洗衫, wash clothes.
0%
10.27
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Angelazhu66
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?