אחראי, in charge, עֵסֶק, affair, הֲנָאָה, pleasure, נָבוֹן, sensible, טֶבַע, nature, לציית, obey, מְפוּנָק, spoiled, מְגוּחָך, ridiculous, אין לו שום קשר ל, has nothing to do with, יַחַס, attitude, לְהָגִיב, respond, חֲרָדָה, dread, לְהַשְׁווֹת, compare, מַגְעִיל, disgusting, שְׁעוּעִית, bean.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?