走 - идти, 去 - добраться, 来 - придти/приехать, 到 - прибыть, 怪 - повернуть, 往回走 - развернуться, 往 - по направлению к , 要往哪里走? - куда нужно идти?, 往前走 - иди прямо,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?