才高八斗, 有才能, 潦倒, adj貧窮, 接濟, v幫助, 迷戀, v喜歡, 不擇手段, negative 為了目的用所有辦法, 蔑視, v看不起, 歧途, n錯的道路, 腐敗, adj風氣差,不公平, 墮落, v變壞, 身敗名裂, 做錯事,名聲變壞, 富可敵國, 非常有錢, 銀鐺入獄, 被關進監獄, 遺臭萬年, 名聲臭了被人一直講, 神魂顛倒, 非常喜歡,失去常態.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?