quiet place, тихе місце, want some water, хотіти трохи води, feel excited, відчувати захоплення, give a present, дарувати подарунок, maybe not today, можливо, не сьогодні, my siblings, мої брати й сестри, other children, інші діти, small child, маленька дитина, just a minute, хвилинку, kind vet, добрий ветеринар, factory worker, робітник заводу, busy housewife, зайнята домогосподарка, famous scientist, відомий науковець, good accountant, хороший бухгалтер, long day, довгий день, help each other, допомагати одне одному, movie star, кінозірка, almost ready, майже готовий, buy food, купувати їжу, take a photo, зробити фото, look for a job, шукати роботу, hear a noise, чути шум, see a bird, бачити пташку, go on a trip, їхати у подорож, say hello, сказати привіт.
0%
Match
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Novosadsnizhana
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?