cry, płakać, weep, płakać, szlochać, shed tears, ronić łzy, tear up, rozklejać się, watery eyes, załzawione oczy, sob, szlochać, łkać, bawl, ryczeć, wail, zawodzić, burst into tears, wybuchnąć płaczem, cry one's eyes out, płakać jak bóbr, tears of joy, łzy szczęścia, happy tears, łzy radości, cry like a baby, płakać jak dziecko, cry me a river, Nie popłacz się. / Płacz, ile chcesz., sniffle, pociągać nosem, tears welled up in her eyes, łzy napłynęły jej do oczu, a tear rolled down his cheek, łza spłynęła mu po policzku, her eyes glistened with tears, jej oczy błyszczały od łez, have a cry, popłakać sobie, make somebody cry, doprowadzić kogoś do płaczu, in tears, zapłakany, zalany łzami, on the verge of tears, na skraju łez.
0%
Crying
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Nataliakpole
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?