blind, , deaf, , sight, зрение, hearing, слух, behave, вести себя, braille, шрифт Брайля, sign language, язык жестов, disability, инвалидность, challenge, вызов, проблема, graduate from college, окончить высшее учебное заведение , succeed, преуспевать, Put yourself in her shoes, поставь себя на ее место.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?