младенец (до 1г), baby, ребенок, child, молодой, young , подросток, teenager, двадцать с лишним, второй десяток, in his/her twenties , тридцать с лишним, третий десяток, in his/her thirties , среднего возраста, middle-aged, старый, old, пожилой, elderly.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?