lietadlo, plane (plein) 1, slovník, dictionary (dikšneri) 2, posledný, last (lást) 3, mesiac, month (mant) 4, tento rok, this year (dis jr) 5, zdravý, healthy (helfi) 6, bratranci, cousins (kazns) 7, veľký, small (smól)  8.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?