carpet, ковер , curtains, шторы , plant, растение , parrot, попугай , wardrobe, шкаф для одежды , fly a kite, запускать воздушный змей , make a snowman, делать снеговика , make a sandcastle, делать замок из песка , wear a coat, носить пальто , go outside, идти на улицу .

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?