После нас хоть потоп / Мне всё равно, что будет потом., po nás potopa, Это уже не в теме / Это вышло из моды., je prostě pasé, Он(а) идёт к цели / У него(неё) хороший напор., tah na branku, Проверенный способ / Точный совет / Рабочая схема., zaručený tip, Помой посуду нормально / как следует, а не кое-как., pořádně (umyj nádobí), Честно говоря / по-правде сказать., poctivě tvrdit, Напряжение / усилие / затрата сил., námaha, Инвентаризация (пересчёт товаров)., inventura, Удержать себя от покупок / перестать тратить / поубавить шопинг., zkrotit nákupy, Барахло / дешёвая фигня / ширпотреб., šunty, Лишние деньги / деньги «на разбрасывание»., peníze nazbyt, В этом что-то есть / похоже на правду., něco na tom bude, Вещи нами управляют / Мы становимся рабами вещей., věci nás zotročují, Не говоря уже о..., nemluvĕ o..., Чувствовать себя как заново родившийся / совершенно обновлённый., cítit se jako novozrozený, Никто гением не рождается / всему нужно учиться., žádný učený z nebe nespadl, Выйти из зоны комфорта., vykročit ven ze své komfortní zóny, Скованно / чопорно / натянуто (про поведение)., škrobeně.
0%
!!!
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Lulu120000
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?