cost .... cost стоить, cut cut cut ..., ... hit hit ударять, hurt hurt ... ранить, ... let let позволять , put ... put класть, shut shut shut закрывать, lend lent ... занимать, ... sent sent отправлять, spend ... spent тратит.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?