вилізти / з’явитися - come out , пляма - 
a spot, ювелірні вироби - jewellery, сережка - an earring, за одну ніч / протягом ночі - overnight, шкарпетка - a sock, кінець трубки пилососа - the end of the vacuum cleaner tube, прихований - hidden, подушка (диванна) - a cushion, пляма від чорнила - ink spot, вивернути навиворіт - turn inside out,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?