Loyalty - верность , Wealth - успех , Dependable - надежный , Similar sense of humor - подобное чувство юмора , Educational level - уровень образования , Religion - религия , Beliefs - верования , Appearance - внешность , Trustworthy - верный, надежный , like two peas in a pod - как две капли , To know someone inside out - знать кого-то очень хорошо , Joined the hips - не разлей вода , Bury the hatchet - “зарыть топор”, простить обиды, закопать топор войны , Through thick and thin - и в горе, и в радости , A shoulder to cry on - плечо на второе можно поплакаться , Hit it off - ладить , To go way back - уходить в далёкое прошлое , Friends in high places - влиятельные друзья , Have a falling out with someone - поссориться с кем-то , To get/have someone’s back - иметь чью-то поддержку.
0%
Practice
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Gotit
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ bài ngẫu nhiên
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?