бути, був, be - was/were, приходити, прийшов, come - came, пити, пив, drink - drank, їсти, їв, eat - ate, відчувати, відчував, feel - felt, ходити, ходив, go - went, мати, мав, have - had, робити, робив, make - made, зустрічати, зустрів, meet - met, брати, брав, take - took.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?