Xiàn zài jǐ diǎn?, Shí èr diǎn èr shí fēn, shí yī diǎn shíwǔ fēn, liǎng diǎn sān shífēn, wǔ diǎn sān shífēn, Xiàn zài jǐ diǎn?, shí yī diǎn shíwǔ fēn, wǔ diǎn sān shífēn, Shí èr diǎn èr shí fēn, liǎng diǎn sān shífēn, fēn, hour, sec, min, year, diǎn, 5 mins, 20 mins, 90mins, 60 mins, (Tā shén me shí hou shuìjiào ?) what does it means, في أية ساعةينام؟, في أية ساعةيذهب للمدرسة؟, في أية ساعةيأكل؟, في أية ساعةيشرب؟, Tā shén me shí hou shàng kè؟, في أية ساعةيشرب؟, في أية ساعةينام؟, في أية ساعةيدرس؟, في أية ساعةيركض؟, , kàn diàn yǐng, qù xué xiào, wán shǒu jī, me shí hou shàng, , qù xué xiào, wán shǒu jī, shé me shí hou, kàn diàn yǐng, ( zěn me qù xué xiào ) what it means , how to go to work ?, how to goto home?, how to go to sleep?, how to go to school?, , kāi, chū zū, zuò, chéng, drive a car, chéng zuò, chū zū chē, kāi chē, zì xíng chē, , kāi chē, zì xíng chē, qù shànɡ bān, qù xué xiào, , chū zū chē, hàoxiàn, dì tiě, sǎo mǎ, chose the cities of china , Běi jīnɡ, mǎ yǒng, Bīng, Yánɡ shuò, Guǎnɡ xī, Chónɡ qìnɡ, chose the cities of china, Shànɡ hǎi, míng zhū, Xī ān, Dōng fāng, six, liù, wǔ, qī, 8, 10, 1, 7, jiǔ, 5, 9, 3, 4, shí, 5, 9, 6, 10.
0%
dkd2
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Fatrusrae11
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?