声 - sheng - voice, 恭喜 - gōng xǐ - congratulations, 学生 - xuéshēng ( student), 红衣 - Hong yi - red shirt, 日 - rì (day, date), 月亮 - yùe liàng (moon), 说 - shuō (to say; to speak), 麻雀 - má què (sparrow), 星期六 - xīng qí liù - Saturday, 星期三 - xīngqī sān- Wednesday, 星期四 - xīngqī sì - Thursday, 星期一 - xīng qī yī - Monday, 星期五 - xīng qī wǔ - Friday, 今天 - jīn tiān (today), 星期二 - xīng qí èr - Tuesday, 穿 - chuān - wear, 明天 - ming tiān - tomorrow, 草场 - cǎo chǎng (field), 昨天 - zuótiān (yesterday), 真 - zhēn (indeed/really), 月 - yuè (month), 踢球 - tī qiú (to kick the ball), 星期日/星期天 - xīng qī rì / xīng qī tiān - Sunday, 热闹 - rè nào (lively), 农历新年 - nóng lì xīn nián ( Chinese New Year ), 体育课 - (tǐ yù kè) PE Class,
0%
MANDRIN!!!!!!!!!(3)
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Ashleyloh
Thn 2
BC
Perbendaharaan kata
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?