声 - sheng - voice, 恭喜 - gōng xǐ - congratulations, 学生 - xuéshēng ( student), 红衣 - Hong yi - red shirt, 日 - rì (day, date), 月亮 - yùe liàng (moon), 说 - shuō (to say; to speak), 麻雀 - má què (sparrow), 星期六 - xīng qí liù - Saturday, 星期三 - xīngqī sān- Wednesday, 星期四 - xīngqī sì - Thursday, 星期一 - xīng qī yī - Monday, 星期五 - xīng qī wǔ - Friday, 今天 - jīn tiān (today), 星期二 - xīng qí èr - Tuesday, 穿 - chuān - wear, 明天 - ming tiān - tomorrow, 草场 - cǎo chǎng (field), 昨天 - zuótiān (yesterday), 真 - zhēn (indeed/really), 月 - yuè (month), 踢球 - tī qiú (to kick the ball), 星期日/星期天 - xīng qī rì / xīng qī tiān - Sunday, 热闹 - rè nào (lively), 农历新年 - nóng lì xīn nián ( Chinese New Year ), 体育课 - (tǐ yù kè) PE Class,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?