программа, un programme, какой, какая, quel, quelle, заниматься стиркой, faire une lessive, мы готовим поесть, еду, on fait à manger, в полдень, à midi, барбекю, un barbecue , Который час? , Quelle heure il est ?, десять минут десятого, Il est neuf heures dix., заниматься чем-л., s'occuper de , на этой неделе, cette semaine, занятие по рисованию, le cours de dessin, половина одиннадцатого, à dix heures et demie, без десяти 12 дня, à midi moins dix, до скорого! до встречи!, à tout à l'heure !, во сколько? в котором часу?, à quelle heure ?, баскетбольный матч, le match de basket, иметь время, успевать делать что-л., avoir le temps de, работать в саду, jardiner, не для меня, pas pour moi, быть голодным, хотеть есть (я хочу есть), avoir faim (j'ai faim), я больше не голоден, не голодна, je n'ai plus faim, сэндвич, сэндвичи, un sandwich, des sandwiches, убираться, наводить порядок, faire le ménage, поздно, tard, рано, tôt.
0%
Quel programme !
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Eaprivalova
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?