baker's - пекарня, bank - банк, butcher's - м’ясна крамниця, charity shop - благодійний магазин, chemist's - аптека, coffee shop - кав’ярня, clothes shop - магазин одягу, cosmetics store - магазин косметики, deli (delicatessen) - гастроном, DIY store - магазин «зроби сам» (будівельно-господарський), estate agent's - агентство нерухомості, florist's - квітковий магазин, garden centre - садовий центр, greengrocer's - овочева крамниця, hairdresser's - перукарня, jeweller's - ювелірний магазин, launderette - пральня самообслуговування, newsagent's - газетний кіоск, optician's - оптика, post office - пошта, shoe shop - взуттєвий магазин, stationer's - канцтовари, takeaway - заклад із їжею на виніс,
0%
Solution pre-intermediate 7-A
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Akivdo03
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?