páteř, nosič/atlas, Čepovec/axis, + latina - žebra/costae, + latina - hrudní kost/sternum, lebka, dolní čelist, kost spánková, jazylka, kost temenní, kost čelní, kost týlní, horní čelist, nosní kost, lícní kost, + latina - kost klíční/clavicula, + latina - lopatka/scapula, + latina - kost pažní/humerus, + latina - kost vřetenní/radius, + latina - kost loketní/ulna, pánevní kost, kost kyčelní, + latina - kost stehenní/femur, + latina - kost holenní/tibia, + latina - kost lýtková/fibula, +latina - čéška/patella,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?