їздить на велосипеді - jezdí na kole, їздить автомобілем - jezdí autem, їздить автобусом - jezdí autobusem, їздить метро - jezdí metrem, їздить трамваєм - jezdí tramvají, багато - hodně, майже - skoro, нехай буде / хай буде - ať bude, тому / через це - proto, телефонувати, говорити по телефону - telefonovat , вставати - vstávat , снідати - snídat , митися - mýt se - myju se ,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?