我每天早上看 _______,知道今天有什么课。, 课程表, 流行, 民乐, 一共, 公园里常常有很多 _______ 在散步。, 春节, 老人, 老人院, 帮忙, 这次活动对我们来说很有 _______。, 大家, 耐心, 意义, 小卖部, 除夕会一起吃_______。, 年夜饭, 春节, 说笑, 东南亚, 冰淇淋,糖果,蛋糕,巧克力,这些都是_______。, 甜点, 绿豆, 牙齿, 饮料, 他总是去市场买东西,因为那里的东西比较 _______。, 总是, 便宜, 零食, 新鲜, 这个地方的 _______ 都很友好。, 居民, 鸡蛋, 平时, 大家, 这本书多少钱?两本 _______ 二十块钱。, 帮忙, 培养, 意义, 一共, 这家店有 _______ 食物!有饼干、薯片、绿豆蛋糕,还有猪肉。, 健康, 活鱼, 好多, 一共, 我 _______ 喜欢喝咖啡,可是今天喝茶。, 新鲜, 老人, 平时, 春节, 这种衣服现在很 _______,很多年轻人都在穿。, 流行, 老人, 古典, 意义, 这次春节晚会上,会有_______。, 民乐队, 合唱, 古典, 除夕, 春节晚会上,我们可以看到 _______ 唱歌。, 民乐, 合唱团, 古典, 小卖部, 医生说,多吃水果对身体 _______ 很好。, 贵, 便宜, 好多, 健康, 他_______喜欢唱歌,现在参加了我们学校的合唱团。, 健康, 从小, 民乐, 过.
0%
Unit Test Practice
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Huimandarin
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?