тусуватися/проводити час, hang out, випити кави, to grab a coffee, виконувати доручення, to run errands, незграбний, clumsy, легкий у спілкуванні, easy-going, замовити їжу на винос, order takeout, потрапити в халепу, get into trouble, переїжджати, move out.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?