offer - пропонувати (infinitive), allow - дозволяти, expect - сподіватися, refuse - відмовлятися, can`t stand - не можу терпіти, ненавиджу, keep - зберігати, can`t help but (crying, laughing) - не можу не (робити щось), avoid - уникати, suggest - пропонувати (gerund).

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?