clean your shoes (?), arrive at school at 8 o`clock (?), tidy up (?), wash your hands (+), wear school uniform (+), turn your mobile off (-), make breakfast (?), make your bed (+), learn new words (-), wash the dishes (?), do homework (+), speak English (-), water the plants (-), learn about animals (-), be polite (+),

bởi

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?