1) сложный a) heavy b) clever c) races d) hard 2) светлый, легкий a) light b) deep c) this way d) clever 3) тяжелый a) see saw b) high c) parh d) heavy 4) умный a) races b) high c) clever d) waterfall 5) видеть, видел a) lovely b) leaves c) wide d) see saw 6) широкий a) light b) wide c) tray d) deep 7) прекрасный a) wide b) see saw c) lovely d) light 8) соревнования, гонки a) races b) clever c) wide d) leaves 9) таким способом, в таком виде a) wide b) leaves c) this way d) races 10) какой прекрасный день a) waterfall b) hard c) deep d) what a wonderful day 11) редко a) rarely b) heavy c) waterfall d) lovely

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?