节 jié section, 季 jì season, 春 chūn spring, 夏 xià summer, 秋 qiū autumn, 枯 kū withered, 笔 bǐ pen, 烈 liè intense, 遮 zhē cover, 挡 dǎng block, 撑 chēng support, 落 luò drop, 降 jiàng descend, 秘 mì secret, 密 mì secret, 取 qǔ fetch, 暖 nuǎn warm, 泥 ní mud, 堆 duī pile, 从 cóng from; follow, 滚 gǔn roll, 玻 bō glass, 璃 lí glass, 常 cháng often, 非 fēi not,

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?