比赛 n., bǐsài match, competition, 照片 n., zhàopiàn photo, 年级 n., niánjí grade, 又 adv., yòu and, 聪明 adj., cōngming clever, smart, 热情 adj., rèqíng warm, enthusiastic, 努力 adj., nǔlì hard-working, 总是 adv., zǒngshì always, 回答 v., huídá to answer, 站 v., zhàn to stand, 饿 adj., è hungry, 超市 n., chāoshì supermarket, 蛋糕 n., dàngāo cake, 年轻 adj., niánqīng young, 认真 adj., rènzhēn serious, earnest, 客人 n., kèrén customer, guest.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?