fond of something, lubić coś, not my cup of tea , czegoś nie lubić, souvenir , pamiątka, quote, cytat, dairy, nabiał, baking , pieczenie, tidy up , sprzątać, brush teeth , myć zęby, appreciate , doceniać, queue, kolejka.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?