performance , представление, perform, выступать, audience, публика, зрители, applause, аплодисменты, stage, сцена, scenery, декорации, lighting, освещение, curtain, занавес, actor, актер, actress, актриса, costume, костюм, props, реквизит, ticket, билет, seat, место, play, пьеса, спектакль, attract, привлекать.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?