容易 Róngyì, Easy, 难 Nán, Difficult / Hard, 有用 Yǒuyòng, Useful, 重要 Zhòngyào, Important, 有意思 Yǒuyìsi, Interesting, 没意思 Méiyìsi, Boring / Not interesting, 对...感兴趣 (duì ... gǎn xìngqù), Be interested in ..., 有趣 Yǒuqù, fun, 对...很好 duì ... hěn hǎo, nice to..., 教得好 (jiāo de hǎo), teache well, 教得不好 (jiāo de bù hǎo), do not teach well, 语法 Yǔfǎ, Grammar, 汉字 Hànzì, Chinese characters, 写 Xiě, To write, 记 Jì, To remember.

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?