1) tall a) גדול b) נמוך c) גבוה 2) ugly a) יפה b) מכוער c) קטן 3) נמוך a) small b) short c) young 4) יפה a) beautiful b) big c) small 5) young a) קטן b) צעיר c) מבוגר

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?