грати в ігри - play games , зазвичай - usually, перерва - break time, втекти - run away , переслідувати - chase , ловити - catch, зараз - now , коли - when , інший - another , стрибати - jump , ці - these , розповісти вірш - say a poem , зима - winter , літо - summer , часто - often ,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?