Я доволен, что, Je suis content que, Это действительно здорово, что, C'est vraiment super que, По-моему хорошо, что, Je trouve ça bien que, Как хорошо, что, Ça fait du bien que, Я рад, что, Je suis ravi que, Я ценю то, что, J'apprécie que, Мне нравится то, что, Ça me plaît que, Как жаль, что, C'est dommage que, По-моему печально, что, Je trouve ça triste que, Я разочарован тем, что, Je suis déçu que, Я больше не могу выносить то, что, J'en peux plus que, Мне надоело, что, J'en ai assez que, Меня бесит, что, Ça m'énerve que.
0%
1
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Aigull
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?