dirty, грязный, noisy, шумный, public transport, общественный транспорт , prices, цены, fresh air, свежий воздух, traffic, дорожное движение, museums, музеи, rush hour, час пик, long distances, дальние расстояния .

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?